Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02712 | 82.703.013 | 249.112 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007287 | 217.509 | 102.847 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00008509 | 279.361 | 92.364 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01611 | 186.671 | 90.641 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002024 | 289.495 | 89.765 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,000972 | 914.095 | 88.679 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007128 | 131.763 | 70.137 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001182 | 271.452 | 51.647 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003897 | 204.409 | 43.260 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001377 | 233.068 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.804 | 33.310 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6877 | 1.194.108 | 28.265 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001619 | 171.300 | 25.989 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,00000891 | 240.824 | 24.305 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004858 | 75.549 | 23.741 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003643 | 4.430.480 | 22.935 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003986 | 83.614 | 22.296 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008119 | 68.645 | 21.043 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4204 | 200.269 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007226 | 457.518 | 19.669 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















