Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:26:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009193 | ||
15:26:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005916 | ||
15:26:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
15:26:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001334 | ||
15:26:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022786 | ||
15:26:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000788 | ||
15:26:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00017291 | ||
15:26:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001712 | ||
15:25:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001068 | ||
15:25:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
15:25:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
15:25:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
15:25:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001642 | ||
15:25:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:25:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015031 | ||
15:25:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002098 | ||
15:25:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001093 | ||
15:25:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000126 | ||
15:25:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002325 | ||
15:25:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 |
