Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:12:54 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003031 | ||
01:12:48 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
01:12:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001763 | ||
01:12:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001585 | ||
01:12:37 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005011 | ||
01:12:33 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006591 | ||
01:12:27 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001187 | ||
01:12:23 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012147 | ||
01:12:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
01:12:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012124 | ||
01:11:52 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000029 | ||
01:11:48 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
01:11:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
01:11:36 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014124 | ||
01:11:32 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001248 | ||
01:11:28 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005571 | ||
01:11:25 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
01:11:21 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
01:11:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
01:11:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000377 |
