Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:40:02 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
00:39:46 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
00:39:42 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000517 | ||
00:39:38 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002714 | ||
00:39:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013181 | ||
00:39:31 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002085 | ||
00:39:27 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000324 | ||
00:39:23 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001475 | ||
00:39:19 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011738 | ||
00:39:15 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000993 | ||
00:39:12 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
00:39:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
00:39:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
00:39:00 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014509 | ||
00:38:56 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 | ||
00:38:52 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
00:38:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001669 | ||
00:38:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012683 | ||
00:38:37 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006125 | ||
00:38:27 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001274 |
