Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:21:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000845 | ||
15:21:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:21:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000058 | ||
15:21:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022105 | ||
15:21:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001379 | ||
15:21:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001408 | ||
15:21:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001533 | ||
15:21:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001751 | ||
15:21:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
15:21:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:21:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:21:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004421 | ||
15:21:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
15:20:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
15:20:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001519 | ||
15:20:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
15:20:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
15:20:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
15:20:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
15:20:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 |
