Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:32:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002146 | ||
13:32:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004117 | ||
13:32:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001524 | ||
13:32:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015146 | ||
13:32:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007249 | ||
13:32:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009956 | ||
13:32:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003655 | ||
13:32:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011311 | ||
13:32:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001237 | ||
13:32:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010218 | ||
13:32:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001814 | ||
13:32:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
13:32:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012695 | ||
13:31:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003967 | ||
13:31:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008167 | ||
13:31:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011235 | ||
13:31:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,000183 | ||
13:31:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0005008 | ||
13:31:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008689 | ||
13:31:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001357 |
