Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:59:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
06:58:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
06:58:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
06:58:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001263 | ||
06:58:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00044251 | ||
06:58:27 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
06:58:16 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
06:58:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
06:58:02 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
06:57:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003583 | ||
06:57:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:57:38 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:57:24 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005208 | ||
06:57:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
06:57:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
06:57:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
06:56:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:56:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001069 | ||
06:56:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
06:56:20 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 |
