Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:00:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
11:59:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002006 | ||
11:59:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012114 | ||
11:59:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001574 | ||
11:59:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012579 | ||
11:59:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005419 | ||
11:59:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001398 | ||
11:59:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001161 | ||
11:59:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
11:58:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000943 | ||
11:58:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001561 | ||
11:58:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
11:58:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000263 | ||
11:58:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006703 | ||
11:58:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000093 | ||
11:58:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001682 | ||
11:57:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001909 | ||
11:57:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002659 | ||
11:57:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000931 | ||
11:57:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 |
