Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:59:14 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007504 | ||
13:59:11 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003526 | ||
13:59:07 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
13:58:59 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005416 | ||
13:58:55 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002842 | ||
13:58:47 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000938 | ||
13:58:43 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002994 | ||
13:58:40 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
13:58:36 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002994 | ||
13:58:32 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00104473 | ||
13:58:28 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
13:58:24 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003078 | ||
13:58:21 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013457 | ||
13:58:17 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003639 | ||
13:58:13 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005315 | ||
13:58:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015597 | ||
13:58:05 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015884 | ||
13:58:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002679 | ||
13:57:58 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005811 | ||
13:57:54 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019696 |
