Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:09:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003477 | ||
10:09:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001806 | ||
10:09:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001195 | ||
10:08:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005257 | ||
10:08:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001737 | ||
10:08:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
10:08:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
10:08:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013757 | ||
10:08:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001605 | ||
10:08:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013584 | ||
10:08:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:08:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006507 | ||
10:08:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002094 | ||
10:08:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
10:07:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002869 | ||
10:07:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002999 | ||
10:07:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
10:07:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013061 | ||
10:07:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011817 | ||
10:07:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003078 |
