Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:35:57 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1,1 | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,378 | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 868,300855 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 6,53055 | 0,271 | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
00:35:57 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX |
