Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5941 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,41% | 12:24:43 20/04/2024 | |
| 5942 | -- | 16 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:42:36 20/04/2024 | |
| 5943 | -- | 13 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,06% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5944 | -- | 20 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,04% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5945 | -- | 14 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5946 | -- | 39 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5947 | -- | 12 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 5948 | -- | 12 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,24% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 5949 | $0,003137 | 11 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,48% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 5950 | -- | 12 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 5951 | -- | 13 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 13:29:41 20/04/2024 | |
| 5952 | -- | 10 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,66% | 13:29:41 20/04/2024 | |
| 5953 | $0,003036 | 6 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,11% | 13:29:41 20/04/2024 | |
| 5954 | -- | 22 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,06% | 13:29:41 20/04/2024 | |
| 5955 | -- | 9 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:40:43 20/04/2024 | |
| 5956 | -- | 35 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,14% | 13:40:43 20/04/2024 | |
| 5957 | -- | 16 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,12% | 13:47:18 20/04/2024 | |
| 5958 | -- | 8 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 13:47:18 20/04/2024 | |
| 5959 | -- | 18 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,8% | 13:47:18 20/04/2024 | |
| 5960 | -- | 9 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5% | 14:09:19 20/04/2024 |












